vị dịch
Định nghĩa
- Danh từ (sinh học, giải phẫu, ít dùng):
- Dịch vị: Chất lỏng do dạ dày tiết ra, có chứa axit và enzyme, giúp tiêu hóa thức ăn.
- Dịch tiêu hóa: Dịch lỏng từ dạ dày tham gia vào quá trình phân giải thức ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vị dịch được tiết ra khi chúng ta ăn uống. (Dịch vị xuất hiện khi chúng ta ăn uống.)
- Bác sĩ kiểm tra lượng vị dịch trong dạ dày bệnh nhân. (Bác sĩ xét nghiệm dịch dạ dày của người bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vị dịch dạ dày": cụm từ mô tả cụ thể dịch tiêu hóa từ dạ dày.
- Vị dịch dạ dày có độ pH thấp, giúp tiêu diệt vi khuẩn. (Dịch dạ dày có tính axit cao, giúp diệt khuẩn.)
"rối loạn vị dịch": tình trạng bất thường trong tiết dịch dạ dày, gây khó tiêu.
- Rối loạn vị dịch có thể dẫn đến đau dạ dày. (Sự bất thường của dịch vị có thể gây đau dạ dày.)
Biến thể và từ gần giống
Dịch vị (danh từ): từ đồng nghĩa với "vị dịch", phổ biến hơn trong y học.
- Dịch vị dạ dày có vai trò quan trọng trong tiêu hóa. (Dịch dạ dày đóng vai trò then chốt trong tiêu hóa.)
Dịch tiêu hóa (danh từ): nhóm dịch lỏng hỗ trợ tiêu hóa, bao gồm cả vị dịch.
- Dịch tiêu hóa bao gồm nước bọt, vị dịch, và dịch ruột. (Dịch tiêu hóa gồm nước bọt, dịch dạ dày, và dịch ruột.)
Từ đồng nghĩa
- Dịch vị: chất lỏng từ dạ dày.
- Dịch dạ dày: thuật ngữ y học thông dụng hơn.
- Suc gastrique (tiếng Pháp): dịch vị dạ dày.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "vị dịch" do tính chuyên ngành của từ.